Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

thám mã

Danh từ
Danh từ
  1. Lính do thám đi ngựa.

"thám mã" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 探馬

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

thámâm đầu th · vần am · thanh sắc
mãâm đầu m · vần a · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "thám mã" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.