thảm
Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰaːm˧˩] · Huế [tʰaːm˧˨] · Sài Gòn [tʰaːm˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Hàng dệt bằng sợi thô, dùng trải sàn nhà hoặc trên lối đi.
- Nền nhà trải thảm.
- Trải thảm đỏ đón đoàn khách quý đến thăm.
- Lớp phủ trên mặt đất.
- Thảm cỏ.
- Thảm thực vật.
- Trải thảm.
- Đau thương đến mức làm cho ai cũng động lòng thương cảm.
- Khóc nghe thảm quá.
- Câu chuyện nghe thảm quá.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "thảm"
朁thảm憀liêu, thảm菺kiên, thảm㦧thảm惨thảm黪thảm㲭thảm憯thảm菼thảm忐khẩn, tỉ, tỷ, thảm醓thảm, thản黲thảm毯thảm, thản䏙thuyền, thuần, thảm慘thảm𥁺thảm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"thảm" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | carpet · carpet; tragic |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 地毯 dì tǎn |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 絨毯 じゅうたん |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 융단 |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | tapis · moquette · moquetter |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | พรม phrom |
| 🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha | alfombra · moqueta |
| 🇳🇱 Tiếng Hà Lan | karpet · tapijt |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "thảm"
thảm họaTai họa lớn, gây nhiều đau thương, tang tóc.thảm hạiCó vẻ khổ sở, đáng thương.bi thảmRất đau thương, khiến ai cũng phải động lòng thương xót.thảm khốcGây tai hại lớn.thảm sátGiết hại hàng loạt người một cách tàn ác.buồn thảmBuồn đau và thảm đạm.thê thảmĐau thương và buồn thảm đến tột cùng.thảm kịchCảnh đáng thương.thảm đạmBuồn rầu lạnh lẽo.thảm đỏThảm màu đỏ trải trên lối đi khi tiếp các nguyên thủ quốc gia, hoặc người nổi tiếng trong các sự kiện mang tính nghi thức và trang trọng.thảm thiếtHết sức thương tâm, đau xót.sầu thảmBuồn rầu bi đát, buồn rầu thảm thương.thảm bạiThua một cách nhục nhã.thảm thươngLàm cho buồn rầu thương xót.thảm xanhChiếc thảm màu lục trải trên bàn họp.thảm thê.thảm sầuBuồn rầu, đáng xót xa.thảm cảnhTình trạng đáng thương.thảm trạngTình trạng đau thương.cùng xuôi nỗi thảmCùng nén nỗi thảm xuống.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thảm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.