thảm

Danh từĐộng từTính từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh hỏiVần am

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰaːm˧˩] · Huế [tʰaːm˧˨] · Sài Gòn [tʰaːm˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Hàng dệt bằng sợi thô, dùng trải sàn nhà hoặc trên lối đi.
    • Nền nhà trải thảm.
    • Trải thảm đỏ đón đoàn khách quý đến thăm.
  2. Lớp phủ trên mặt đất.
    • Thảm cỏ.
    • Thảm thực vật.
Động từ
  1. Trải thảm.
Tính từ
  1. Đau thương đến mức làm cho ai cũng động lòng thương cảm.
    • Khóc nghe thảm quá.
    • Câu chuyện nghe thảm quá.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "thảm"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"thảm" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh carpet · carpet; tragic
🇨🇳 Tiếng Trung 地毯 dì tǎn
🇯🇵 Tiếng Nhật 絨毯 じゅうたん
🇰🇷 Tiếng Hàn 융단
🇫🇷 Tiếng Pháp tapis · moquette · moquetter
🇹🇭 Tiếng Thái พรม phrom
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha alfombra · moqueta
🇳🇱 Tiếng Hà Lan karpet · tapijt

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "thảm"

Cấu tạo âm tiết

thảmâm đầu th · vần am · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "thảm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.