thảm hại

Tính từ
Tính từ
  1. Có vẻ khổ sở, đáng thương.
    • Mặt mũi trông thảm hại.
  2. Nặng nề và nhục nhã.
    • Sự thất bại thảm hại.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 慘.

"thảm hại" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 狼狈 láng bèi
🇯🇵 Tiếng Nhật みじめ
🇫🇷 Tiếng Pháp pathétique
🇩🇪 Tiếng Đức erbärmlich · armselig
🇮🇹 Tiếng Ý patetico

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

thảmâm đầu th · vần am · thanh hỏi
hạiâm đầu h · vần ai · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "thảm hại" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.