Tính từ
- Có vẻ khổ sở, đáng thương.
- Mặt mũi trông thảm hại.
- Nặng nề và nhục nhã.
- Sự thất bại thảm hại.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 慘.
"thảm hại" trong các thứ tiếng
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 狼狈 láng bèi |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | みじめ |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | pathétique |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | erbärmlich · armselig |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | patetico |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thảm hại" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.