Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

thảm kịch

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰaːm˧˩ kïk̟̚˧˨ʔ] · Huế [tʰaːm˧˨ kɨt̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [tʰaːm˨˩˦ kɨt̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Cảnh đáng thương.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"thảm kịch" trong các thứ tiếng

🇫🇷 Tiếng Pháp le drame

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

thảmâm đầu th · vần am · thanh hỏi
kịchâm đầu k · vần ich · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "thảm kịch" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.