viễn thám

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [viən˦ˀ˥ tʰaːm˧˦] · Huế [viəŋ˧˨ tʰaːm˦˧˥] · Sài Gòn [viəŋ˨˩˦ tʰaːm˦˥] ~ [jiəŋ˨˩˦ tʰaːm˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Quan sát đối tượng từ rất xa bằng các phương tiện kĩ thuật hiện đại.
    • Viễn thám Mặt Trăng.

Cấu tạo âm tiết

viễnâm đầu v · vần iên · thanh ngã
thámâm đầu th · vần am · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "viễn thám" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.