Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰam˧˦ tʰiət̚˧˦] · Huế [tʰam˦˧˥ tʰiək̚˦˧˥] · Sài Gòn [tʰam˦˥ tʰiək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Thân mật lắm.
- Tình hữu nghị thắm thiết.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ, cụm từ chứa "thắm thiết"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thắm thiết" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.