Động từ
- Đau xót nhưng không khóc ra tiếng.
- Người ngoài cười nụ, người trong khóc thầm (Truyện Kiều)
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "khóc thầm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.