thì thầm

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰi˨˩ tʰəm˨˩] · Huế [tʰɪj˦˩ tʰəm˦˩] · Sài Gòn [tʰɪj˨˩ tʰəm˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Nói thầm với nhau, không để người ngoài nghe thấy.
    • nói chuyện thì thầm

Câu ví dụ thêm

  • Cô ấy thì thầm câu nói "Em yêu anh" rồi nhắm mắt lại."I love you," she murmured and closed her eyes.
  • Tom thì thầm.Tom whispered.

"thì thầm" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh whisper · to whisper
🇯🇵 Tiếng Nhật 囁く ささやく
🇰🇷 Tiếng Hàn 속삭이다 soksakida
🇩🇪 Tiếng Đức flüstern
🇹🇭 Tiếng Thái กระซิบ krà-síp
🇮🇹 Tiếng Ý sussurrare

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

thìâm đầu th · vần i · thanh huyền
thầmâm đầu th · vần âm · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "thì thầm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.