ngầm
Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [ŋəm˨˩] · Huế [ŋəm˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đoạn đường giao thông đi sâu dưới.
- Xe đi qua ngầm.
- Kín, không lộ ra do ở sâu bên trong, bên dưới.
- Hầm ngầm, tàu ngầm.
- Kín đáo không cho người khác biết.
- Hai người ngầm báo cho nhau.
- Nghịch ngầm.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"ngầm" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | underground; secret |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | verdeckt |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "ngầm"
tàu điện ngầmTàu điện chạy trong đường hầm dưới mặt đất.tàu ngầmTàu biển có thể chạy dưới mặt nước.ngầm ngấmThầm kín.ngầm ngậpMất tăm tích từ lâu.nước ngầmNước chảy trong mạch kín ở dưới đất.đánh hào ngầmĐánh địch bằng cách dựa vào hệ thống hào ngầm.sóng ngầmXung đột trong gia đình.đi tàu ngầmNhét phạm nhân vào thùng sắt đầy nước để tra khảo.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ngầm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.