ngậm
Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋəm˧˨ʔ] · Huế [ŋəm˨˩ʔ] · Sài Gòn [ŋəm˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Mím môi lại để giữ cho miệng ở trạng thái khép kín; trái với há.
- Ngậm chặt miệng.
- Giữ ở miệng hoặc trong miệng.
- Ngậm thuốc .
- Mồm ngậm kẹo.
- Nén chịu đựng.
- Ngậm oan.
- Ngậm đắng ra về.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ hoặc ; cùng gốc với . So sánh thêm với ŋəm³¹.
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"ngậm" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | to hold in the mouth |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 叼 diāo |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 咥える くわえる |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 물다 mulda |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | อม om · คาบ khâap |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "ngậm"
tụ ngậmPhần giữ cho trục quay của động cơ hoạt động ổn định trong tụ điện, có trị số nhỏ.kết cỏ ngậm vànhNguyện báo đáp ơn sâu.ngậm tămNín lặng không được nói.ngậm ngùiCảm thấy buồn rầu đau xót.ngậm cườiVui trong lòng.ngậm nước(Hóa học) Nói những tinh thể của những chất mà phân tử có chứa một số phân tử nước nhất định. Hay còn gọi Hidrat hóa: muối kết tinh (tinh thể ngậm nước)ngậm trăng nửa vànhÝ nói buổi tối, vầng trăng chiếu vào hoa trà mi ngậm lấy nửa vành trăng.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ngậm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.