ngậm nước

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋəm˧˨ʔ nɨək̚˧˦] · Huế [ŋəm˨˩ʔ nɨək̚˦˧˥] · Sài Gòn [ŋəm˨˩˨ nɨək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. (Hóa học) Nói những tinh thể của những chất mà phân tử có chứa một số phân tử nước nhất định. Hay còn gọi Hidrat hóa: muối kết tinh (tinh thể ngậm nước)

Cấu tạo âm tiết

ngậmâm đầu ng · vần âm · thanh nặng
nướcâm đầu n · vần ươc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "ngậm nước" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.