Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ngâm

Tính từĐộng từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh ngangVần âm

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [ŋəm˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Nói vật gì đã dìm lâu trong nước.
    • Nỡ nào để hồng ngâm chuột vọc (Bần nữ thán)
Động từ
  1. Đọc một bài thơ với giọng kéo dài.
    • Ngâm một câu thơ vỗ bụng cười (Nguyễn Công Trứ)
  2. Dìm lâu trong một chất lỏng.
    • Sớm ngày đem lúa ra ngâm, bao giờ mọc mầm ta sẽ vớt ra. (ca dao)
  3. Để lâu không làm đến hoặc không xét đến.
    • Vì tính quan liêu nên công việc ngâm mãi không giải quyết.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "ngâm"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"ngâm" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh soak
🇨🇳 Tiếng Trung 浸泡 jìn pào
🇯🇵 Tiếng Nhật 漬ける つける · 浸ける つける
🇰🇷 Tiếng Hàn 불리다 bulrida · 담그다 damgeuda
🇫🇷 Tiếng Pháp tremper
🇹🇭 Tiếng Thái แช่ châe

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "ngâm"

Cấu tạo âm tiết

ngâmâm đầu ng · vần âm · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "ngâm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.