ngâm
Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [ŋəm˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nói vật gì đã dìm lâu trong nước.
- Nỡ nào để hồng ngâm chuột vọc (Bần nữ thán)
- Đọc một bài thơ với giọng kéo dài.
- Ngâm một câu thơ vỗ bụng cười (Nguyễn Công Trứ)
- Dìm lâu trong một chất lỏng.
- Sớm ngày đem lúa ra ngâm, bao giờ mọc mầm ta sẽ vớt ra. (ca dao)
- Để lâu không làm đến hoặc không xét đến.
- Vì tính quan liêu nên công việc ngâm mãi không giải quyết.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "ngâm"
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"ngâm" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | soak |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 浸泡 jìn pào |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 漬ける つける · 浸ける つける |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 불리다 bulrida · 담그다 damgeuda |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | tremper |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | แช่ châe |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "ngâm"
ngâm ngaNgâm để tự thưởng thức, để thoả mãn ý thích (nói khái quát).trầm ngâmNói dáng ngẫm nghĩ lặng lẽ.ngâm tômHình phạt của thực dân, trói người lại như con tôm rồi ngâm xuống nước.ngâm vịnhNgâm thơ ứng khẩu để tả cảnh, hoặc ca ngợi một phong cảnh, biểu lộ một tâm trạng.hồng ngâmHồng đã thả vào nước trong một thời gian để hết vị chát.thủ vĩ ngâmThể thơ bảy chữ, câu cuối lắp lại đúng câu đầu.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ngâm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.