ngẫm

Động từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh ngãVần âm

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋəm˦ˀ˥] · Huế [ŋəm˧˨] · Sài Gòn [ŋəm˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Nghĩ về điều gì đó hoặc Suy nghĩ sâu xa.
    • Chống tay ngồi ngẫm sự đời (Cung oán ngâm khúc)
    • Trông người lại ngẫm đến ta (Truyện Kiều)

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "ngẫm"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "ngẫm"

Cấu tạo âm tiết

ngẫmâm đầu ng · vần âm · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "ngẫm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.