Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [swi˧˧ ŋəm˦ˀ˥] · Huế [ʂwɪj˧˧ ŋəm˧˨] ~ [swɪj˧˧ ŋəm˧˨] · Sài Gòn [ʂ⁽ʷ⁾ɪj˧˧ ŋəm˨˩˦] ~ [s⁽ʷ⁾ɪj˧˧ ŋəm˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Ngẫm nghĩ để đánh giá, kết luận.
- Suy ngẫm sự đời.
- Phải suy ngẫm mãi mới hiểu.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"suy ngẫm" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | reflect · reflection · ponder |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 思考 sī kǎo · 沉思 chén sī |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "suy ngẫm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.