Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋiən˨˩ ŋəm˦ˀ˥] · Huế [ŋiəŋ˦˩ ŋəm˧˨] · Sài Gòn [ŋiəŋ˨˩ ŋəm˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nghiên cứu, suy nghĩ kỹ càng.
- Nghiền ngẫm chỉ thị để chấp hành đúng.
"nghiền ngẫm" trong các thứ tiếng
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 咀嚼 jǔ jué |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nghiền ngẫm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.