ngấm

Động từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần âm

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋəm˧˦] · Huế [ŋəm˦˧˥] · Sài Gòn [ŋəm˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Đã thấm hoàn toàn một chất lỏng nào đó do đã được ngâm lâu, hoặc đã chịu đầy đủ tác dụng của nó (có thể tan một phần trong đó).
    • Vải đã ngấm nước.
    • Ngâm rượu chưa ngấm.
    • Chè pha đã ngấm.
  2. Đã dần dần chịu một tác dụng nào đó đến mức thấy rõ.
    • Ngấm thuốc, người khoẻ ra.
    • Giờ mới ngấm mệt.
    • Ngấm đòn (kng. ).

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "ngấm"

Cấu tạo âm tiết

ngấmâm đầu ng · vần âm · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "ngấm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.