ngấm
Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋəm˧˦] · Huế [ŋəm˦˧˥] · Sài Gòn [ŋəm˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đã thấm hoàn toàn một chất lỏng nào đó do đã được ngâm lâu, hoặc đã chịu đầy đủ tác dụng của nó (có thể tan một phần trong đó).
- Vải đã ngấm nước.
- Ngâm rượu chưa ngấm.
- Chè pha đã ngấm.
- Đã dần dần chịu một tác dụng nào đó đến mức thấy rõ.
- Ngấm thuốc, người khoẻ ra.
- Giờ mới ngấm mệt.
- Ngấm đòn (kng. ).
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "ngấm"
ngầm ngấmThầm kín.ngấm nguýtLuôn luôn lườm người ta vì giận dỗi hoặc vì ghen ghét.ngấm ngoảyTỏ ý không bằng lòng bằng điệu bộ khó chịu.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ngấm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.