ngắm
Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋam˧˦] · Huế [ŋam˦˧˥] · Sài Gòn [ŋam˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nhìn kĩ với sự thích thú.
- Ngắm cảnh đồng quê.
- Ngắm ảnh con.
- Nhìn kĩ theo hướng nhất định để xác định cho đúng mục tiêu.
- Ngắm bắn.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"ngắm" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | to gaze at; to admire |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 바라보다 baraboda · 구경하다 gugyeonghada |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ชม chom |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "ngắm"
ngắm nhìnNhìn chòng chọc.ngắm gà khỏa thân(nghĩa đen) ngắm gà trụi lông luộc được cúng trên bàn thờngắm nghíaNgắm đi ngắm lại.ngắm vuốtSoi gương để trang điểm quá tỉ mỉ, cẩn thận.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ngắm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.