Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ngắm nghía

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋam˧˦ ŋiə˧˦] · Huế [ŋam˦˧˥ ŋiə˨˩˦] · Sài Gòn [ŋam˦˥ ŋiə˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Ngắm đi ngắm lại.
    • Ngắm nghía bộ quần áo mới.

Cấu tạo âm tiết

ngắmâm đầu ng · vần ăm · thanh sắc
nghíaâm đầu ngh · vần ia · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "ngắm nghía" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.