ngâm tôm

Danh từĐộng từ
Danh từ
  1. Hình phạt của thực dân, trói người lại như con tôm rồi ngâm xuống nước.
Động từ
  1. (thtục).
    • Công việc cứ ngâm tôm mãi, bao giờ xong?

Cấu tạo âm tiết

ngâmâm đầu ng · vần âm · thanh ngang
tômâm đầu t · vần ôm · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "ngâm tôm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.