Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tụ ngậm

Danh từ
Danh từ
  1. Phần giữ cho trục quay của động cơ hoạt động ổn định trong tụ điện, có trị số nhỏ.

"tụ ngậm" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh run capacitor

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

tụâm đầu t · vần u · thanh nặng
ngậmâm đầu ng · vần âm · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "tụ ngậm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.