Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [taw˨˩ ʔɗiən˧˨ʔ ŋəm˨˩] · Huế [taw˦˩ ʔɗiəŋ˨˩ʔ ŋəm˦˩] · Sài Gòn [ta(ː)w˨˩ ʔɗiəŋ˨˩˨ ŋəm˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tàu điện chạy trong đường hầm dưới mặt đất.
Câu ví dụ
- Tàu điện ngầm là tàu chạy dưới lòng đất.Subway is a train that goes underground.
"tàu điện ngầm" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | tube · subway · subway; metro · rapid transit · underground |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 地铁 dì tiě |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 地下鉄 ちかてつ |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 지하철 ji-ha-chol |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | le métro |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | метро метро́ |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | il metro · la metropolitana |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
| tàu | âm đầu t · vần au · thanh huyền |
| điện | âm đầu đ · vần iên · thanh nặng |
| ngầm | âm đầu ng · vần âm · thanh huyền |
Định nghĩa theo mục "tàu điện ngầm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.