chìm
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕim˨˩] · Huế [t͡ɕim˦˩] · Sài Gòn [cim˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Chuyển từ trên mặt nước hoặc mặt chất lỏng xuống phía đáy, do tác dụng của trọng lượng.
- Chiếc đò đang chìm dần.
- Ở sâu dưới mặt nước, không nổi trên mặt nước.
- Cá rô phi ăn chìm.
- Ở sâu dưới bề mặt, không nhô lên.
- Lôcôt chìm.
- Khắc chữ chìm.
- Của chìm.
- Bị bao phủ bởi một khối gì đó, làm bị che lấp, bị lấn át.
- Làng xóm chìm trong đêm tối.
- Câu chuyện đã chìm sâu vào dĩ vãng.
- Biểu hiện kém sôi nổi, kém hoạt động; lắng xuống.
- Phong trào có phần chìm xuống.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: hv=n.
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"chìm" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | sink · to sink |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 沈む しずむ |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 빠지다 ppajida · 잠기다 jamgida · 가라앉다 garaanda |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | couler |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | sinken · untergehen |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | จม jom |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | affondare |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "chìm"
đắm chìm.nhấn chìmLàm cho bị chìm ngập.chìm xuồng(vụ việc tiêu cực) ở tình trạng chìm xuống, do đã được cố ý cho qua, không giải quyết, không đề cập tới nữa.chìm ngậpBị bao phủ, che lấp hoàn toàn trên một diện rộng.chìm nghỉmChìm hẳn, không còn thấy tăm tích gì trên mặt nước.chìm đắmBao phủ hoàn toàn bởi một cái gì có phạm vi tác động lớn.nổi chìmNói cảnh lên xuống, long đong vất vả.chìm nổiLúc chìm lúc nổi, thường nói về cảnh ngộ long đong, vất vả.ba chìm bảy nổiSống long đong, lận đận, gian truân, vất vả, bao phen khổ sở.bom chìmBom thả cho nổ sâu dưới nước, chủ yếu dùng đánh tàu ngầm.nhận chìmẤn mạnh cho chìm xuống nước.của chìmCủa cải riêng được cất giấu, người ngoài không thể trông thấy.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "chìm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.