Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nhận chìm

Động từ
Động từ
  1. Ấn mạnh cho chìm xuống nước.

Cấu tạo âm tiết

nhậnâm đầu nh · vần ân · thanh nặng
chìmâm đầu ch · vần im · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "nhận chìm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.