chìm xuồng

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕim˨˩ suəŋ˨˩] · Huế [t͡ɕim˦˩ suəŋ˦˩] · Sài Gòn [cim˨˩ suəŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. (vụ việc tiêu cực) ở tình trạng chìm xuống, do đã được cố ý cho qua, không giải quyết, không đề cập tới nữa.
    • kiên quyết không để chìm xuồng vụ chạy trường
    • vụ án bị chìm xuồng, gây bất bình trong dư luận
  2. Thất bại, phá sản.
    • công ti đứng trước nguy cơ chìm xuồng

Cấu tạo âm tiết

chìmâm đầu ch · vần im · thanh huyền
xuồngâm đầu x · vần uông · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "chìm xuồng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.