Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓɔm˧˧ t͡ɕim˨˩] · Huế [ʔɓɔm˧˧ t͡ɕim˦˩] · Sài Gòn [ʔɓɔm˧˧ cim˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Bom thả cho nổ sâu dưới nước, chủ yếu dùng đánh tàu ngầm.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bom chìm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.