ba chìm bảy nổi

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaː˧˧ t͡ɕim˨˩ ʔɓaj˧˩ noj˧˩] · Huế [ʔɓaː˧˧ t͡ɕim˦˩ ʔɓaj˧˨ noj˧˨] · Sài Gòn [ʔɓaː˧˧ cim˨˩ ʔɓa(ː)j˨˩˦ noj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Sống long đong, lận đận, gian truân, vất vả, bao phen khổ sở.
    • Cuộc đời ba chìm bảy nổi.

Cấu tạo âm tiết

baâm đầu b · vần a · thanh ngang
chìmâm đầu ch · vần im · thanh huyền
bảyâm đầu b · vần ay · thanh hỏi
nổiâm đầu n · vần ôi · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "ba chìm bảy nổi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.