Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nhấn chìm

Động từ
Động từ
  1. Làm cho bị chìm ngập.
    • con tàu bị nhấn chìm dưới đáy biển

Câu ví dụ thêm

  • The Beatles nhấn chìm cả thế giới trong biển lửa với thứ âm nhạc tuyệt vời của họ.The Beatles set the world on fire with their incredible music.

"nhấn chìm" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh engulf
🇨🇳 Tiếng Trung 淹没 yān mò

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

nhấnâm đầu nh · vần ân · thanh sắc
chìmâm đầu ch · vần im · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "nhấn chìm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.