Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕim˨˩ ʔɗam˧˦] · Huế [t͡ɕim˦˩ ʔɗam˦˧˥] · Sài Gòn [cim˨˩ ʔɗam˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Bao phủ hoàn toàn bởi một cái gì có phạm vi tác động lớn.
- Con tàu bị chìm đắm giữa biển khơi.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "chìm đắm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.