Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

chìm nổi

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕim˨˩ noj˧˩] · Huế [t͡ɕim˦˩ noj˧˨] · Sài Gòn [cim˨˩ noj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Lúc chìm lúc nổi, thường nói về cảnh ngộ long đong, vất vả.
    • cuộc đời chìm nổi
    • "Hoa trôi nước chảy xuôi dòng, Xót thân chìm nổi, đau lòng hợp tan!" (TKiều)

Cấu tạo âm tiết

chìmâm đầu ch · vần im · thanh huyền
nổiâm đầu n · vần ôi · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "chìm nổi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.