Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

㴴

trầmHán Việt
Có âm Hán Việt U+3D34
Bộ thủ
水 thuỷ số 85
Nét ngoài bộ
10
Tổng số nét
13
Khối Unicode
CJK mở rộng A

Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

(ancient form of 湛) (interchangeable 沈 沉) sink, deep; profound, joy; delight, happy; peaceful (interchangeable 潭) deep water; deep pool, leisurely; relaxed, dewy, full; filled, wet; damp; moist, clear (interchangeable 浸) to dip; to immerse; to soak, swellings; roaring waves and billows, flowing water, (same as 霪 淫) to rain cats and dogs for a long time, a river in ancient times in Henan province Jiyuanxian (blocked)

Chữ khác cũng đọc là "trầm"

Chữ cùng bộ 水

Xem cả 1.050 chữ thuộc bộ 水 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 㴴

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 㴴 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).