黮
trẩmHán Việt · Nôm
đảmHán Việt
thảnHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9EEE
- Bộ thủ
- 黑 hắc số 203
- Nét ngoài bộ
- 9
- Tổng số nét
- 21
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- trẩm — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "trẩm" · âm tiết trẩm
- đảm — Hán Việt. Chữ cùng âm "đảm" · âm tiết đảm
- thản — Hán Việt. Chữ cùng âm "thản" · âm tiết thản
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 黮 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
black, dark; unclear; private
Chữ khác cũng đọc là "trẩm"
Chữ khác cũng đọc là "đảm"
Chữ khác cũng đọc là "thản"
Chữ cùng bộ 黑
點đếm黑hắc墨mặc默mặc黨chưởng黜truất黬cảm黴mi黒hắc𪐗hắc黓mắc𪐢sì黔kiềm黕đảm黖hý𪐾sì𪑑ngăm黥kình黧lê黰chẩn黱đại黲thảm黳ê𪒗thâm黵đảm𪓇đen𪓈nghịt黩độc䵝ý䵞kình
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 黮
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 黮 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).