黓
Âm đọc tiếng Việt
- mắc — Nôm. Chữ cùng âm "mắc" · âm tiết mắc
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 黓 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
black
Chữ khác cũng đọc là "mắc"
Chữ cùng bộ 黑
點đếm黑hắc墨mặc默mặc黨chưởng黜truất黬cảm黴mi黒hắc𪐗hắc𪐢sì黔kiềm黕đảm黖hý𪐾sì𪑑ngăm黥kình黧lê黮trẩm黰chẩn黱đại黲thảm黳ê𪒗thâm黵đảm𪓇đen𪓈nghịt黩độc䵝ý䵞kình
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 黓
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 黓 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).