黑
hắcHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9ED1
- Bộ thủ
- 黑 hắc số 203
- Nét ngoài bộ
- 0
- Tổng số nét
- 12
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- hắc — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "hắc" · âm tiết hắc
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Hướng tây.
- Chiều tối; buổi tối.
- Người phỉ báng, bôi nhọ.
- (Nghĩa mở rộng) Người ghét; người tẩy chay.
- Đen.
- Tối; bóng tối.
- Phi pháp; giấu giếm; bí mật; mờ ám.
- Ác; xấu xa.
- (Thông tục) Cư trú bất hợp pháp (ở một quốc gia).
- Giễu cợt; chế nhạo.
- (Máy tính) Hack.
- (Thông tục) Phỉ báng; bôi nhọ.
- Tên của một họ.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 黑 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
black; dark; evil, sinister; Kangxi radical 203
Chữ khác cũng đọc là "hắc"
Chữ cùng bộ 黑
點đếm墨mặc默mặc黨chưởng黜truất黬cảm黴mi黒hắc𪐗hắc黓mắc𪐢sì黔kiềm黕đảm黖hý𪐾sì𪑑ngăm黥kình黧lê黮trẩm黰chẩn黱đại黲thảm黳ê𪒗thâm黵đảm𪓇đen𪓈nghịt黩độc䵝ý䵞kình
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 黑
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 黑 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 黑 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).