hắc

Tính từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh sắcVần ăc

Phát âm (IPA): Hà Nội [hak̚˧˦] · Huế [hak̚˦˧˥] · Sài Gòn [hak̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Tỏ ra nghiêm khắc đến mức cứng nhắc, gây khó chịu cho người dưới quyền.
    • Ông ta chỉ là cấp phó, nhưng hắc hơn cả cấp trưởng.
  2. Có vẻ oai phong hơn lúc thường.
    • Cô bé khoác khẩu súng vào trông hắc ra trò.
  3. Khó quá.
    • Bài toán hắc quá.
  4. Có mùi hăng xông mạnh lên mũi, gây khó chịu.
    • Loại rau này ăn sống hắc lắm.
  5. (Từ cổ, nghĩa cổ) Màu đen.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "hắc"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "hắc"

Cấu tạo âm tiết

hắcâm đầu h · vần ăc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "hắc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.