Hắc Long Giang

Địa danh

Phát âm (IPA): Hà Nội [hak̚˧˦ lawŋ͡m˧˧ zaːŋ˧˧] · Huế [hak̚˦˧˥ lawŋ͡m˧˧ jaːŋ˧˧] ~ [hak̚˦˧˥ lɔŋ˧˧ jaːŋ˧˧] · Sài Gòn [hak̚˦˥ lawŋ͡m˧˧ jaːŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Địa danh
  1. Một tỉnh của Trung Quốc.

Cấu tạo âm tiết

hắcâm đầu h · vần ăc · thanh sắc
longâm đầu l · vần ong · thanh ngang
giangâm đầu gi · vần ang · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "Hắc Long Giang" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.