"hắc" hay "hắt"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối c/t. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

hắc

Tính từ
  1. Tỏ ra nghiêm khắc đến mức cứng nhắc, gây khó chịu cho người dưới quyền.
    • Ông ta chỉ là cấp phó, nhưng hắc hơn cả cấp trưởng.
  2. Có vẻ oai phong hơn lúc thường.
    • Cô bé khoác khẩu súng vào trông hắc ra trò.
  3. Khó quá.
    • Bài toán hắc quá.
  4. Có mùi hăng xông mạnh lên mũi, gây khó chịu.
    • Loại rau này ăn sống hắc lắm.

Hay gặp trong: hắc ín, hắc điếm, hắc ám, hắc búa, hắc cá, thơm hắc, dầu hắc, chiềng hắc, hắc vận, hắc lŏàn

Xem đủ "hắc" →

hắt

Động từ
  1. Tạt ngang nhanh, mạnh để chất lỏng hoặc thứ gì rời xa vật đựng.
    • Cầm cốc hắt nước.
  2. Phản chiếu, dội trở lại.
    • Ánh nắng hắt từ mặt nước trở lên .
Danh từ
  1. Tên gọi của tự mẫu H/h. Trong tiếng Việt, tự mẫu này còn được gọi là hát hoặc hờ.

Hay gặp trong: hắt hơi, hắt xì, hiu hắt, hắt hủi, héo hắt, hắt hiu, mái hắt

Xem đủ "hắt" →

Mẹo nhớ: âm cuối c/t

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.