"hắc" hay "hắt"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối c/t. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
hắc
Tính từ
- Tỏ ra nghiêm khắc đến mức cứng nhắc, gây khó chịu cho người dưới quyền.
- Ông ta chỉ là cấp phó, nhưng hắc hơn cả cấp trưởng.
- Có vẻ oai phong hơn lúc thường.
- Cô bé khoác khẩu súng vào trông hắc ra trò.
- Khó quá.
- Bài toán hắc quá.
- Có mùi hăng xông mạnh lên mũi, gây khó chịu.
- Loại rau này ăn sống hắc lắm.
Hay gặp trong: hắc ín, hắc điếm, hắc ám, hắc búa, hắc cá, thơm hắc, dầu hắc, chiềng hắc, hắc vận, hắc lŏàn
Xem đủ "hắc" →hắt
Động từ
- Tạt ngang nhanh, mạnh để chất lỏng hoặc thứ gì rời xa vật đựng.
- Cầm cốc hắt nước.
- Phản chiếu, dội trở lại.
- Ánh nắng hắt từ mặt nước trở lên .
Danh từ
- Tên gọi của tự mẫu H/h. Trong tiếng Việt, tự mẫu này còn được gọi là hát hoặc hờ.
Hay gặp trong: hắt hơi, hắt xì, hiu hắt, hắt hủi, héo hắt, hắt hiu, mái hắt
Xem đủ "hắt" →Mẹo nhớ: âm cuối c/t
- Giọng miền Nam đọc -c và -t cuối gần như nhau (mặc/mặt), nên khi viết dễ nhầm.
- Đọc chuẩn: kết thúc -t thì đầu lưỡi chạm chân răng trên; kết thúc -c thì lưỡi lùi về sau, không chạm răng. Giọng miền Nam gần như không phân biệt nên phải nhớ theo nghĩa của từng chữ.
- Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối ở cả hai tiếng: lác đác, lục đục; lất phất, lắt nhắt.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.