Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

hạc

Danh từ Thanh nặngVần ac

Phát âm (IPA): Hà Nội [haːk̚˧˨ʔ] · Huế [haːk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [haːk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Chim lớn cao cẳng, cổ và mỏ dài, thường dùng tượng trưng cho sự sống lâu.
    • Gầy như hạc.
    • Tuổi hạc.

Câu ví dụ thêm

  • Tom là một nghệ sĩ đàn hạc.Tom is a harpist.
  • Bạn dạy tôi cách gấp hạc giấy đi. Tôi quên cách gấp mất rồi.Teach me how to fold a paper crane. I forgot how to fold it.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 鶴.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Từ cùng họ

Từ ghép có "hạc"

Cấu tạo âm tiết

hạcâm đầu h · vần ac · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "hạc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.