Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

"hạc" hay "hạt"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối t/c. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

hạc

Danh từ
  1. Chim lớn cao cẳng, cổ và mỏ dài, thường dùng tượng trưng cho sự sống lâu.
    • Gầy như hạc.

Hay gặp trong: giả hạc, dã hạc, hoàng hạc, hồng hạc, hạc nội, bạch hạc

Xem đủ "hạc" →

hạt

Danh từ
  1. Bộ phận hình trứng hay hình dẹp chứa trong quả, do noãn cầu của bầu hoa biến thành, nảy mầm thì cho cây con.
    • Gieo hạt cải.
  2. Quả khô của một số cây lương thực.
    • Hạt thóc.
  3. Vật có hình giống như hạt gạo, hạt ngô.
    • Hạt muối.
  4. Lượng nhỏ chất lỏng có hình giống như hạt gạo, hạt ngô.
    • Mưa nặng hạt.

Hay gặp trong: hạt nhân, hạt giống, hạt dẻ, quản hạt, hạt lựu, hạt tiêu, địa hạt, hạt phỉ, chè hạt, hạt mưa

Xem đủ "hạt" →

Mẹo nhớ: âm cuối t/c

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.