"hạc" hay "hạt"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối t/c. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
hạc
Danh từ
- Chim lớn cao cẳng, cổ và mỏ dài, thường dùng tượng trưng cho sự sống lâu.
- Gầy như hạc.
Hay gặp trong: giả hạc, dã hạc, hoàng hạc, hồng hạc, hạc nội, bạch hạc
Xem đủ "hạc" →hạt
Danh từ
- Bộ phận hình trứng hay hình dẹp chứa trong quả, do noãn cầu của bầu hoa biến thành, nảy mầm thì cho cây con.
- Gieo hạt cải.
- Quả khô của một số cây lương thực.
- Hạt thóc.
- Vật có hình giống như hạt gạo, hạt ngô.
- Hạt muối.
- Lượng nhỏ chất lỏng có hình giống như hạt gạo, hạt ngô.
- Mưa nặng hạt.
Hay gặp trong: hạt nhân, hạt giống, hạt dẻ, quản hạt, hạt lựu, hạt tiêu, địa hạt, hạt phỉ, chè hạt, hạt mưa
Xem đủ "hạt" →Mẹo nhớ: âm cuối t/c
- Giọng miền Nam đọc -c và -t cuối gần như nhau (mặc/mặt), nên khi viết dễ nhầm.
- Đọc chuẩn: kết thúc -t thì đầu lưỡi chạm chân răng trên; kết thúc -c thì lưỡi lùi về sau, không chạm răng. Giọng miền Nam gần như không phân biệt nên phải nhớ theo nghĩa của từng chữ.
- Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối ở cả hai tiếng: lác đác, lục đục; lất phất, lắt nhắt.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.