hắc ám

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [hak̚˧˦ ʔaːm˧˦] · Huế [hak̚˦˧˥ ʔaːm˦˧˥] · Sài Gòn [hak̚˦˥ ʔaːm˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Đen tối (thường dùng với nghĩa bóng).
    • Thời kì hắc ám.
    • Âm mưu hắc ám.

Cấu tạo âm tiết

hắcâm đầu h · vần ăc · thanh sắc
ámâm đầu (không) · vần am · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "hắc ám" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.