Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [hak̚˧˦ tïŋ˧˧ tïŋ˧˧] · Huế [hak̚˦˧˥ tɨn˧˧ tɨn˧˧] · Sài Gòn [hak̚˦˥ tɨn˧˧ tɨn˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Loài linh trưởng lớn có hình dạng giống như người, dễ thuần hoá, sống thành từng đàn ở rừng châu Phi.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
| hắc | âm đầu h · vần ăc · thanh sắc |
| tinh | âm đầu t · vần inh · thanh ngang |
| tinh | âm đầu t · vần inh · thanh ngang |
Định nghĩa theo mục "hắc tinh tinh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.