Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [hak̚˧˦ ʔin˧˦] · Huế [hak̚˦˧˥ ʔin˦˧˥] · Sài Gòn [hak̚˦˥ ʔɨn˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Chất đen thu được khi chưng dầu mỏ hay than đá, dùng để sơn hoặc rải đường.
- Cái ánh đèn vặn to từ khe cửa quét hắc ín rọi sang (Nguyên Hồng)
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "hắc ín" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.