紞
dưHán Việt
đảmHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7D1E
- Bộ thủ
- 糸 mịch số 120
- Nét ngoài bộ
- 4
- Tổng số nét
- 10
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- dư — Hán Việt. Chữ cùng âm "dư" · âm tiết dư
- đảm — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "đảm" · âm tiết đảm
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 紞 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
a fringe
Giản thể và phồn thể
Chữ 紞 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "dư"
Chữ khác cũng đọc là "đảm"
Chữ cùng bộ 糸
給cấp級cấp結kết細tế納nạp紙chỉ終chung紅hồng經kinh約ước練luyện總tổng綠lục緊khẩn紀kỉ繞nhiễu繁phồn統thống線tuyến純thuần累luỵ絲ty綿men繩thằng組tổ織chức紋văn綱cương續tục索sách
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 紞
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 紞 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).