Phó từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕam˨˩ t͡ɕam˨˩] · Huế [t͡ɕam˦˩ t͡ɕam˦˩] · Sài Gòn [cam˨˩ cam˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Không rời mắt nhìn.
- Nhìn chằm chằm vào cái đồn nhỏ xíu trên sa bàn (Nguyễn Đình Thi)
Câu ví dụ thêm
- Anh ấy nhìn chằm chằm vào khoảng không.He stared into space.
- Tôi đã nhìn chằm chằm vào mặt cô ta.I stared her in the face.
- Anh ấy cứ đứng nhìn chằm chằm.He just stood and stared.
"chằm chằm" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | fixedly (staring) |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "chằm chằm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.