Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗʊwŋ͡m˧˨ʔ t͡ɕaːm˧˨ʔ] · Huế [ʔɗʊwŋ͡m˨˩ʔ t͡ɕaːm˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɗʊwŋ͡m˨˩˨ caːm˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Chạm vào (nói khái quát)
- đụng chạm vào tay nhau
- Xung đột nhỏ.
- giữa hai người đã xảy ra đụng chạm
- sự đụng chạm giữa mẹ chồng và nàng dâu
- Xem động chạm.
- đụng chạm đến quyền lợi của nhau
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "đụng chạm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.