Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đụng chạm

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗʊwŋ͡m˧˨ʔ t͡ɕaːm˧˨ʔ] · Huế [ʔɗʊwŋ͡m˨˩ʔ t͡ɕaːm˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɗʊwŋ͡m˨˩˨ caːm˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Chạm vào (nói khái quát)
    • đụng chạm vào tay nhau
  2. Xung đột nhỏ.
    • giữa hai người đã xảy ra đụng chạm
    • sự đụng chạm giữa mẹ chồng và nàng dâu
  3. Xem động chạm.
    • đụng chạm đến quyền lợi của nhau

Cấu tạo âm tiết

đụngâm đầu đ · vần ung · thanh nặng
chạmâm đầu ch · vần am · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "đụng chạm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.