Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

động chạm

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗəwŋ͡m˧˨ʔ t͡ɕaːm˧˨ʔ] · Huế [ʔɗəwŋ͡m˨˩ʔ t͡ɕaːm˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɗəwŋ͡m˨˩˨ caːm˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Động đến và có thể gây tổn hại, ảnh hưởng (thường là về mặt tinh thần)
    • động chạm đến danh dự cá nhân

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

độngâm đầu đ · vần ông · thanh nặng
chạmâm đầu ch · vần am · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "động chạm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.