"chạm" hay "trạm"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu tr/ch. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

chạm

Động từ
  1. Đụng nhẹ.
    • Chạm vào người bên cạnh.
  2. (Kng.) . Gặp một cách đột nhiên, bất ngờ.
    • Chạm địch.
  3. Động đến cái mà người khác thấy phải giữ gìn, phải coi trọng.
    • Chạm đến danh dự.
  4. Tạo nên những đường nét hoặc hình khối nghệ thuật trên mặt vật rắn bằng cách đục, khắc.
    • Chạm tủ chè.

Hay gặp trong: chạm khắc

Xem đủ "chạm" →

trạm

Danh từ
  1. Nhà, nơi bố trí dọc đường để làm nhiệm vụ nào đó.
    • Trạm giao liên.
  2. Cơ sở của một số cơ quan chuyên môn đặt ở địa phương.
    • Trạm bưu điện.

Hay gặp trong: trạm tấu, dịch trạm, tiền trạm, binh trạm, máy trạm, chạy trạm, trạm thán, trạm xá, trạm lộ, trạm trôi

Xem đủ "trạm" →

Mẹo nhớ: âm đầu tr/ch

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.