"chạm" hay "trạm"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu tr/ch. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
chạm
Động từ
- Đụng nhẹ.
- Chạm vào người bên cạnh.
- (Kng.) . Gặp một cách đột nhiên, bất ngờ.
- Chạm địch.
- Động đến cái mà người khác thấy phải giữ gìn, phải coi trọng.
- Chạm đến danh dự.
- Tạo nên những đường nét hoặc hình khối nghệ thuật trên mặt vật rắn bằng cách đục, khắc.
- Chạm tủ chè.
Hay gặp trong: chạm khắc
Xem đủ "chạm" →trạm
Danh từ
- Nhà, nơi bố trí dọc đường để làm nhiệm vụ nào đó.
- Trạm giao liên.
- Cơ sở của một số cơ quan chuyên môn đặt ở địa phương.
- Trạm bưu điện.
Hay gặp trong: trạm tấu, dịch trạm, tiền trạm, binh trạm, máy trạm, chạy trạm, trạm thán, trạm xá, trạm lộ, trạm trôi
Xem đủ "trạm" →Mẹo nhớ: âm đầu tr/ch
- Giọng Hà Nội đọc d, gi, r gần như cùng một âm, giọng miền Nam đọc d và gi như nhau. Vì vậy ba chữ cái này hay bị viết lẫn.
- Từ Hán Việt không có tiếng nào bắt đầu bằng r. Gặp từ Hán Việt (thường đi với các tiếng Hán Việt khác) thì loại r, còn lại d hoặc gi.
- Trong từ Hán Việt: tiếng mang thanh ngã hoặc nặng thường viết d (diễn, dĩ, dụ, dự); tiếng mang thanh hỏi hoặc sắc thường viết gi (giải, giới, giám, giáo); thanh ngang và huyền thì cả hai đều có (dân – gia, danh – giang). Đây là xu hướng mạnh, vẫn có ngoại lệ.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái: dai dẳng, giòn giã, rì rào — biết một tiếng là đoán được tiếng kia.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.