trạm

Danh từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh nặngVần am

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕaːm˧˨ʔ] · Huế [ʈaːm˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʈaːm˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Nhà, nơi bố trí dọc đường để làm nhiệm vụ nào đó.
    • Trạm giao liên.
    • Trạm gác.
    • Trạm kiểm soát.
    • Phu trạm.
  2. Cơ sở của một số cơ quan chuyên môn đặt ở địa phương.
    • Trạm bưu điện.
    • Trạm máy kéo.
    • Trạm kiểm lâm.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "trạm"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"trạm" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh station · station; stop
🇨🇳 Tiếng Trung 站 zhàn
🇫🇷 Tiếng Pháp l'arrêt · la station · le relais · la borne
🇩🇪 Tiếng Đức die Station
🇷🇺 Tiếng Nga станция ста́нция
🇹🇭 Tiếng Thái สถานี sà-thǎa-nii
🇮🇹 Tiếng Ý la postazione

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "trạm"

Cấu tạo âm tiết

trạmâm đầu tr · vần am · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "trạm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.