trâm
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕəm˧˧] · Huế, Sài Gòn [ʈəm˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đồ trang sức dùng để cài chặt mái tóc phụ nữ.
- Thứ kim dùng để cài mũ vào mái tóc (cũ).
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "trâm"
兂trâm挦tầm, trâm, triêm簪trâm簬lộ, trâm撏tầm, trâm, cách, triêm簮trâm臢trâm, châm, tán鐕trâm䐶trâm篸sâm, trâm臜trâm, châm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "trâm"
trâm gẫy bình tan(Văn chương) Chỉ cuộc tình duyên tan vỡ.trâm anhCái trâm gài đầu và cái dải mũ. Ngb. Nhà quyền quý trong xã hội phong kiến.trâm bầuCây nhỡ cùng họ với bàng, lá mọc đối, mặt dưới có nhiều lông, quả có bốn cánh mỏng, có thể dùng làm thuốc.trâm hốtTrâm cài và hốt cầm. Ngb. Quan lại.trâm gãy bình rơiÝ nói người đẹp đã chết.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "trâm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.