trám
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕaːm˧˦] · Huế [ʈaːm˦˧˥] · Sài Gòn [ʈaːm˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tên gọi chung nhiều cây to cùng họ, có nhựa thường dùng để làm hương, một số loài có quả ăn được.
- Rừng trám.
- Miết nhựa hoặc nói chung chất kết dính để làm cho kín, cho gắn chặt lại với nhau.
- Trám thuyền.
- Trám khe hở bằng ximăng.
- Đút lót tiền để trám miệng lại (kng. ) (b.)
- (Ph.) . Chặn bít lại các ngả đường.
- Công an trám hai đầu đường lùng bắt tội phạm.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "trám"
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "trám"
trám miệngĐưa bằng của đút lót vào thế không nói năng được như quyền hành của mình cho phép.trám đenLoài trám, quả vỏ màu tím đen, dùng làm thức ăn.trám trắngLoài trám, quả vỏ màu vàng, dùng làm thức ăn.trám đườngLoài trám có nhựa dùng để gắn.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "trám" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.