"châm" hay "trâm"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu ch/tr. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

châm

Danh từ
  1. Một thể văn cũ dùng để khuyên răn.
    • Cụ để lại một bài châm tự răn mình.
Động từ
  1. Dùng vật nhọn mà đâm vào.
    • Ong non ngứa nọc châm hoa rữa (Hồ Xuân Hương)
  2. Đặt ngọn lửa vào cho cháy lên.
    • Châm đèn.

Hay gặp trong: phương châm, châm chước, nam châm, châm ngôn, châm biếm, châm cứu, châm chọc, điện châm, châm pháp, châm chế

Xem đủ "châm" →

trâm

Danh từ
  1. Đồ trang sức dùng để cài chặt mái tóc phụ nữ.
  2. Thứ kim dùng để cài mũ vào mái tóc (cũ).

Hay gặp trong: trâm anh, trâm hốt, trâm bầu

Xem đủ "trâm" →

Mẹo nhớ: âm đầu ch/tr

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.