"châm" hay "trâm"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu ch/tr. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
châm
Danh từ
- Một thể văn cũ dùng để khuyên răn.
- Cụ để lại một bài châm tự răn mình.
Động từ
- Dùng vật nhọn mà đâm vào.
- Ong non ngứa nọc châm hoa rữa (Hồ Xuân Hương)
- Đặt ngọn lửa vào cho cháy lên.
- Châm đèn.
Hay gặp trong: phương châm, châm chước, nam châm, châm ngôn, châm biếm, châm cứu, châm chọc, điện châm, châm pháp, châm chế
Xem đủ "châm" →trâm
Danh từ
- Đồ trang sức dùng để cài chặt mái tóc phụ nữ.
- Thứ kim dùng để cài mũ vào mái tóc (cũ).
Hay gặp trong: trâm anh, trâm hốt, trâm bầu
Xem đủ "trâm" →Mẹo nhớ: âm đầu ch/tr
- Giọng Hà Nội không phân biệt ch và tr; giọng miền Trung, miền Nam phân biệt rõ hơn — nếu đọc chuẩn, tr uốn lưỡi.
- Từ chỉ quan hệ họ hàng, đồ dùng trong nhà thường dùng ch (cha, chú, chị, chén, chổi); từ Hán Việt mang thanh huyền hoặc nặng thường là tr (trình, trọng, trường, trạng) — xu hướng, có ngoại lệ.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái đầu ở cả hai tiếng: chông chênh, chói chang; trong trẻo, tròn trịa — biết một tiếng là biết tiếng kia.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.